比及
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
比及
(văn học) khi; đến khi; phiên âm Đài Loan [bi4 ji2]
Giản thể比及
Phồn thể比及
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng