Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比及

bǐ jí

比及 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比及 trong tiếng Việt

(văn học) khi; đến khi; phiên âm Đài Loan [bi4 ji2]

Tra từ liên quan