比及 bǐ jí 比及 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比及 trong tiếng Việt (văn học) khi; đến khi; phiên âm Đài Loan [bi4 ji2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan