Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笔划筆劃

bǐ huà

笔划 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笔划 trong tiếng Việt

biến thể của 筆畫|笔画[bi3 hua4]

Tra từ liên quan