Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壁虎

bì hǔ

壁虎 là gì?

壁虎 [bì hǔ] có nghĩa là thằn lằn; thạch sùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壁虎 trong tiếng Việt

  1. thằn lằn
  2. thạch sùng

Cách đọc và ghi nhớ 壁虎

壁虎 được đọc là bì hǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thằn lằn; thạch sùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan