壁虎
壁虎 là gì?
壁虎 [bì hǔ] có nghĩa là thằn lằn; thạch sùng.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 壁虎 trong tiếng Việt
- thằn lằn
- thạch sùng
Cách đọc và ghi nhớ 壁虎
壁虎 được đọc là bì hǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thằn lằn; thạch sùng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .