Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笔画数筆畫數

bǐ huà shù

笔画数 là gì?

笔画数 [bǐ huà shù] có nghĩa là số nét (số nét bút của một chữ Hán).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笔画数 trong tiếng Việt

số nét (số nét bút của một chữ Hán)

Cách đọc và ghi nhớ 笔画数

笔画数 được đọc là bǐ huà shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số nét (số nét bút của một chữ Hán)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan