Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比价比價

bǐ jià

比价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比价 trong tiếng Việt

so sánh giá; so sánh các đề nghị; tỷ lệ giá; ngang giá; tỷ giá hối đoái

Tra từ liên quan