比价
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
比价
so sánh giá; so sánh các đề nghị; tỷ lệ giá; ngang giá; tỷ giá hối đoái
Giản thể比价
Phồn thể比價
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng