比价比價 bǐ jià 比价 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比价 trong tiếng Việt so sánh giá; so sánh các đề nghị; tỷ lệ giá; ngang giá; tỷ giá hối đoái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan