庇护
nơi trú ẩn; chỗ ở; che chở; đặt dưới sự bảo vệ; chăm sóc đùm bọc
nơi trú ẩn; chỗ ở; che chở; đặt dưới sự bảo vệ; chăm sóc đùm bọc
庇护 thường mang nghĩa “nơi trú ẩn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 庇护, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
che bóng (của cây cối, v.v.); che chở
›庇祐bì yòuban phước; bảo vệ; sự bảo vệ (đặc biệt là thần thánh); cũng viết là 庇佑[bi4 you4]
›庇佑bì yòuban phước; bảo vệ; sự bảo vệ (đặc biệt là thần thánh)
›庇西特拉图Bì xī tè lā túPisistratus (-528 TCN), bạo chúa (người cai trị) của Athens vào các thời điểm khác nhau từ năm 561 TCN đến…
›庇古Bì gǔArthur Cecil Pigou (1877-1959), nhà kinh tế học người Anh
›帮闲bāng xiána dua nịnh bợ người giàu và quyền lực bằng cách viết lách, v.v
›帮办bāng bànhỗ trợ quản lý; phó
›帮衬bāng chèngiúp đỡ; hỗ trợ tài chính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.