Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笔记本电脑筆記本電腦

bǐ jì běn diàn nǎo

笔记本电脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笔记本电脑 trong tiếng Việt

  1. máy tính xách tay
  2. máy tính notebook (máy tính)
  3. LT:臺|台[tai2],部[bu4]
Tra từ liên quan