Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避讳避諱

bì hui

避讳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避讳 trong tiếng Việt

tránh từ hoặc chủ đề cấm kỵ; tránh; tránh né

Tra từ liên quan