Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻尖

bí jiān

鼻尖 là gì?

鼻尖 [bí jiān] có nghĩa là chóp mũi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻尖 trong tiếng Việt

chóp mũi

Cách đọc và ghi nhớ 鼻尖

鼻尖 được đọc là bí jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chóp mũi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan