Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笔记筆記

bǐ jì

笔记 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笔记 trong tiếng Việt

ghi chép lại; bài ghi chú; một loại văn học chủ yếu gồm những bài phác thảo ngắn; LT:本[ben3]

Tra từ liên quan