比坚尼比堅尼 bǐ jiān ní 比坚尼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比坚尼 trong tiếng Việt xem 比基尼[bi3 ji1 ni2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan