Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比划比劃

bǐ hua

比划 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比划 trong tiếng Việt

ra hiệu; khoa tay múa chân; luyện tập động tác võ thuật bằng cách bắt chước thầy; đánh lộn; đánh nhau

Tra từ liên quan