比划比劃
比划 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 比划 trong tiếng Việt
ra hiệu; khoa tay múa chân; luyện tập động tác võ thuật bằng cách bắt chước thầy; đánh lộn; đánh nhau
ra hiệu; khoa tay múa chân; luyện tập động tác võ thuật bằng cách bắt chước thầy; đánh lộn; đánh nhau