比画
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
比画
biến thể của 比劃|比划[bi3 hua5]
Giản thể比画
Phồn thể比畫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng