Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比画比畫

bǐ hua

比画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比画 trong tiếng Việt

biến thể của 比劃|比划[bi3 hua5]

Tra từ liên quan