鄙见鄙見 bǐ jiàn 鄙见 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鄙见 trong tiếng Việt ý kiến khiêm tốn; ý kiến hèn mọn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan