Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逼将逼將

bī jiāng

逼将 là gì?

逼将 [bī jiāng] có nghĩa là chiếu tướng (trong cờ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逼将 trong tiếng Việt

chiếu tướng (trong cờ)

Cách đọc và ghi nhớ 逼将

逼将 được đọc là bī jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiếu tướng (trong cờ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan