壁架 là gì?
壁架 [bì jià] có nghĩa là kệ.
Nghĩa của từ 壁架 trong tiếng Việt
kệ
Cách đọc và ghi nhớ 壁架
壁架 được đọc là bì jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kệ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
壁架 [bì jià] có nghĩa là kệ.
kệ
壁架 được đọc là bì jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kệ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .