璧还璧還 bì huán 璧还 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 璧还 trong tiếng Việt trả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn; từ chối (một món quà) và cảm ơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan