Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
璧还璧還

bì huán

璧还 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 璧还 trong tiếng Việt

trả lại (đồ đã mượn) và cảm ơn; từ chối (một món quà) và cảm ơn

Tra từ liên quan