Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比肩

bǐ jiān

比肩 là gì?

比肩 [bǐ jiān] có nghĩa là sát vai (kề vai); (bóng) sánh kịp; sánh ngang; âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比肩 trong tiếng Việt

  1. sát vai (kề vai)
  2. (bóng) sánh kịp
  3. sánh ngang
  4. âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1]

Cách đọc và ghi nhớ 比肩

比肩 được đọc là bǐ jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sát vai (kề vai); (bóng) sánh kịp; sánh ngang; âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan