比肩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
比肩
sát vai (kề vai); (bóng) sánh kịp; sánh ngang; âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1]
Giản thể比肩
Phồn thể比肩
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng