Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碧海青天

bì hǎi qīng tiān

碧海青天 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碧海青天 trong tiếng Việt

biển xanh, trời xanh (thành ngữ); biển trời một màu; nỗi cô đơn của quả phụ trung thành

Tra từ liên quan