Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng B

7.165 mục từ · Trang 6/120

白翅拟蜡嘴雀bái chì nǐ là zuǐ què

白翅拟蜡嘴雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ rộng cánh trắng (Mycerobas carnipes)

Cụm từ
白翅啄木鸟bái chì zhuó mù niǎo

白翅啄木鸟: (loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến cánh trắng (Dendrocopos leucopterus)

Cụm từ
白崇禧Bái Chóng xǐ

白崇禧: Bai Chongxi (1893-1966), lãnh đạo phái quân phiệt Quảng Tây, đại tướng Quốc dân đảng, đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch của Tưởng…

Cụm từ
摆出bǎi chū

摆出: tỏ ra; chọn (dáng vẻ, tư thế, thái độ,...); đem ra trưng bày

Cụm từ
百出bǎi chū

百出: (theo sau một danh từ) đầy ...; dồi dào

Cụm từ
百川bǎi chuān

百川: sông ngòi

Cụm từ
百川归海bǎi chuān guī hǎi

百川归海: vạn vật cùng hướng về một nơi (thành ngữ)

Thành ngữ
白唇鹿bái chún lù

白唇鹿: Cervus albirostris (hươu môi trắng)

Cụm từ
白瓷bái cí

白瓷: bạch định (sứ)

Cụm từ
白醋bái cù

白醋: giấm trắng; giấm thường

Cụm từ
白搭bái dā

白搭: không có tác dụng; không tốt

Cụm từ
白带bái dài

白带: khí hư

Cụm từ
白带鱼bái dài yú

白带鱼: cá hố đầu to; cá đai; Cá hố rồng

Cụm từ
白蛋白bái dàn bái

白蛋白: albumin

Cụm từ
摆荡bǎi dàng

摆荡: đung đưa; lắc lư

Cụm từ
拜倒bài dǎo

拜倒: quỳ sụp; ngã quỵ; xu nịnh

Cụm từ
白道bái dào

白道: quỹ đạo mặt trăng; hợp pháp; chính trực; xem thêm 黑道[hei1 dao4]

Cụm từ
白大衣高血压bái dà yī gāo xuè yā

白大衣高血压: tăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo choàng trắng

Cụm từ
败德bài dé

败德: hành vi xấu xa

Cụm từ
拜登Bài dēng

拜登: Biden (tên); Joe Biden (1942-), tổng thống Mỹ (2021-), phó tổng thống 2009-2017

Cụm từ
白癜风bái diàn fēng

白癜风: bệnh bạch biến

Cụm từ
白点噪鹛bái diǎn zào méi

白点噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) khướu cười đốm trắng (Garrulax bieti)

Cụm từ
白帝城Bái dì chéng

白帝城: trấn Bạch Đế ở Trùng Khánh 重慶|重庆, phía bắc Trường Giang, một điểm du lịch quan trọng

Cụm từ
白顶䳭bái dǐng jí

白顶䳭: (loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đốm (Oenanthe pleschanka)

Cụm từ
白顶鹀bái dǐng wú

白顶鹀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô mũ trắng (Emberiza stewarti)

Cụm từ
白顶溪鸲bái dǐng xī qú

白顶溪鸲: (loài chim ở Trung Quốc) chim oanh đuôi đỏ mũ trắng (Chaimarrornis leucocephalus)

Cụm từ
白顶玄鸥bái dǐng xuán ōu

白顶玄鸥: (loài chim ở Trung Quốc) chim nhàn nâu (Anous stolidus)

Cụm từ
摆地摊bǎi dì tān

摆地摊: nghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệp

Cụm từ
摆动bǎi dòng

摆动: đung đưa; di chuyển qua lại; dao động

Cụm từ
白洞bái dòng

白洞: lỗ trắng (vũ trụ học)

Cụm từ
白豆蔻bái dòu kòu

白豆蔻: thảo quả (Elettaria cardamomum)

Cụm từ
拜读bài dú

拜读: (kính trọng) đọc (gì đó)

Cụm từ
摆渡bǎi dù

摆渡: phà

Cụm từ
败毒bài dú

败毒: (Đông y) giải viêm và nhiệt bên trong; giải độc

Cụm từ
白读bái dú

白读: cách phát âm khẩu ngữ (thay vì văn ngôn) của một chữ Hán

Khẩu ngữ
百度Bǎi dù

百度: Baidu, cổng thông tin và công cụ tìm kiếm Internet, www.baidu.com, niêm yết là BIDU trên NASDAQ từ năm 1999

Cụm từ
百端待举bǎi duān dài jǔ

百端待举: trăm công nghìn việc còn chờ làm (thành ngữ); nhiều nhiệm vụ còn phải thực hiện

Thành ngữ
百度百科Bǎi dù Bǎi kē

百度百科: bách khoa toàn thư trực tuyến của Baidu

Cụm từ
百度币Bǎi dù bì

百度币: tiền ảo được tạo bởi Baidu

Cụm từ
百读不厌bǎi dú bù yàn

百读不厌: đáng để đọc cả trăm lần (thành ngữ)

Thành ngữ
摆渡车bǎi dù chē

摆渡车: xe buýt trung chuyển; xe buýt kết nối

Cụm từ
百度知道Bǎi dù Zhī dao

百度知道: Baidu Knows, diễn đàn Hỏi & Đáp trực tuyến, zhidao.baidu.com

Cụm từ
白俄Bái é

白俄: Belarus; viết tắt của 白俄羅斯|白俄罗斯[Bai2 e2 luo2 si1]

Viết tắt
白垩bái è

白垩: phấn viết

Cụm từ
白额鹱bái é hù

白额鹱: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đầu sọc (Calonectris leucomelas)

Cụm từ
白垩纪Bái è jì

白垩纪: Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)

Cụm từ
白俄罗斯Bái é luó sī

白俄罗斯: Belarus

Cụm từ
白俄罗斯人Bái é luó sī rén

白俄罗斯人: người Belarus

Cụm từ
百儿八十bǎi ér bā shí

百儿八十: khoảng một trăm; một trăm hoặc hơn

Cụm từ
白耳奇鹛bái ěr qí méi

白耳奇鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má tai trắng (Heterophasia auricularis)

Cụm từ
白垩世Bái è shì

白垩世: Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)

Cụm từ
白额雁bái é yàn

白额雁: (loài chim ở Trung Quốc) ngỗng trán trắng lớn (Anser albifrons)

Cụm từ
白额燕鸥bái é yàn ōu

白额燕鸥: (loài chim ở Trung Quốc) nhàn nhỏ (Sternula albifrons)

Cụm từ
白额圆尾鹱bái é yuán wěi hù

白额圆尾鹱: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu Bonin (Pterodroma hypoleuca)

Cụm từ
白发bái fà

白发: tóc trắng hoặc tóc bạc; LT:根[gen1]

Cụm từ
百发百中bǎi fā bǎi zhòng

百发百中: nghĩa đen: trăm phát trăm trúng; thực hiện nhiệm vụ với độ chính xác cao; bắn với độ chuẩn xác không sai lệch; xạ thủ cừ khôi (thành ngữ)

Thành ngữ
白发苍苍bái fà cāng cāng

白发苍苍: già và tóc bạc

Cụm từ
白矾bái fán

白矾: phèn chua

Cụm từ
白饭bái fàn

白饭: cơm trắng; cơm không có gì ăn kèm

Cụm từ
拜访bài fǎng

拜访: đến thăm; thăm viếng

Cụm từ