Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白发苍苍白髮蒼蒼

bái fà cāng cāng

白发苍苍 là gì?

白发苍苍 [bái fà cāng cāng] có nghĩa là già và tóc bạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白发苍苍 trong tiếng Việt

già và tóc bạc

Cách đọc và ghi nhớ 白发苍苍

白发苍苍 được đọc là bái fà cāng cāng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “già và tóc bạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan