Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白洞

bái dòng

白洞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白洞 trong tiếng Việt

lỗ trắng (vũ trụ học)

Tra từ liên quan