Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆动擺動

bǎi dòng

摆动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆动 trong tiếng Việt

  1. đung đưa
  2. di chuyển qua lại
  3. dao động
Tra từ liên quan