白俄 Bái é 白俄 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白俄 trong tiếng Việt Belarusviết tắt của 白俄羅斯|白俄罗斯[Bai2 e2 luo2 si1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan