Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白醋

bái cù

白醋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白醋 trong tiếng Việt

giấm trắng; giấm thường

Tra từ liên quan