Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白带白帶

bái dài

白带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白带 trong tiếng Việt

khí hư

Tra từ liên quan