败毒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
败毒
(Đông y) giải viêm và nhiệt bên trong; giải độc
Giản thể败毒
Phồn thể敗毒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng