Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白垩纪白堊紀

Bái è jì

白垩纪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白垩纪 trong tiếng Việt

Kỷ Phấn Trắng (thời kỳ địa chất cách đây 140-65 triệu năm)

Tra từ liên quan