Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百出

bǎi chū

百出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百出 trong tiếng Việt

(theo sau một danh từ) đầy ...; dồi dào

Tra từ liên quan