Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白道

bái dào

白道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白道 trong tiếng Việt

quỹ đạo mặt trăng; hợp pháp; chính trực; xem thêm 黑道[hei1 dao4]

Tra từ liên quan