白道 bái dào 白道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 白道 trong tiếng Việt quỹ đạo mặt trăng; hợp pháp; chính trực; xem thêm 黑道[hei1 dao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan