Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白垩白堊

bái è

白垩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白垩 trong tiếng Việt

phấn viết

Tra từ liên quan