摆地摊擺地攤 bǎi dì tān 摆地摊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摆地摊 trong tiếng Việt nghĩa đen: dựng sạp trên mặt đất; nghĩa bóng: khởi nghiệp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan