摆渡 là gì?
摆渡 [bǎi dù] có nghĩa là phà.
Nghĩa của từ 摆渡 trong tiếng Việt
phà
Cách đọc và ghi nhớ 摆渡
摆渡 được đọc là bǎi dù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
摆渡 [bǎi dù] có nghĩa là phà.
phà
摆渡 được đọc là bǎi dù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .