Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白唇鹿

bái chún lù

白唇鹿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白唇鹿 trong tiếng Việt

Cervus albirostris (hươu môi trắng)

Tra từ liên quan