百儿八十
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百儿八十
khoảng một trăm; một trăm hoặc hơn
Giản thể百儿八十
Phồn thể百兒八十
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng