摆渡车擺渡車 bǎi dù chē 摆渡车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摆渡车 trong tiếng Việt xe buýt trung chuyển; xe buýt kết nối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan