Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
bāng

biến thể cũ của 幫|帮[bang1]

Từ vựng
bāng

biến thể cũ của 幫|帮[bang1]

Từ vựng
bāng

giúp; hỗ trợ; ủng hộ; giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ); thuê (làm công); bên (của thùng, thuyền, v.v.); lớp ngoài; phần trên (của giày); nhóm; băng; đảng; phái; hội kín

Từ vựng
bāng

cái mõ của người gác

Từ vựng
bàng

gậy; côn; dùi; giỏi; có khả năng; mạnh; tuyệt vời; lượng từ cho chặng của cuộc đua tiếp sức

Từ vựng
bàng

chèo; thuyền chèo; tiếng Đài Loan đọc là [beng4]

Từ vựng
bǎng

thông báo hoặc thông tri; danh sách tên; bảng công khai người trúng tuyển

Từ vựng
bāng

suối; lạch

Từ vựng
bǎng

biến thể của 榜[bang3]

Từ vựng
bàng

(đá quý)

Từ vựng
bàng

cân (dụng cụ để cân); cân; (từ mượn) pound (đơn vị trọng lượng, khoảng 454 gram); (in ấn) point (đơn vị dùng để đo kích thước chữ)

Từ vựng
bǎng

buộc; trói hoặc cột lại; bắt cóc

Từ vựng
bàng

dùng trong 吊膀子[diao4 bang4 zi5]

Từ vựng
bàng

hai thuyền buộc song song

Từ vựng
bàng

Arctium lappa; ngưu bàng

Từ vựng
bàng

con trai; con nghêu

Từ vựng
bàng

biến thể của 蚌[bang4]

Từ vựng
bàng

phỉ báng; bôi nhọ; nói xấu

Từ vựng
bāng

(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bang

Từ vựng
bàng

bảng Anh (từ mượn)

Từ vựng
bǎng

biến thể cũ của 膀[bang3]

Từ vựng
𠳐
bāng

(từ tượng thanh) rầm (tiếng cửa đóng mạnh, v.v.); cốc cốc (tiếng gõ cửa, v.v.)

Từ vựng
半间不界
bàn gān bù gà

hời hợt; không triệt để; không sâu sắc

Cụm từ
帮办
bāng bàn

hỗ trợ quản lý; phó

Cụm từ
棒棒哒
bàng bàng dā

(tiếng lóng Internet) tuyệt vời; kinh ngạc

Ngôn ngữ mạng
棒棒机
bàng bàng jī

điện thoại thanh (điện thoại di động hình thanh kẹo)

Cụm từ
帮帮忙
bāng bang máng

giúp đỡ; làm ơn; (tiếng Thượng Hải) Thôi nào!; Tha cho tôi!

Cụm từ
棒棒糖
bàng bàng táng

kẹo mút; kẹo que; LT:根[gen1]

Cụm từ
棒棒腿
bàng bàng tuǐ

đùi gà (Đài Loan)

Cụm từ
帮宝适
Bāng bǎo shì

(thương hiệu) Pampers

Cụm từ