Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴乌巴烏

bā wū

巴乌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴乌 trong tiếng Việt

bawu, một loại nhạc cụ hơi dăm tự do có hình dạng như sáo và thổi ngang, đặc biệt gắn liền với văn hóa các dân tộc thiểu số ở Vân Nam

Tra từ liên quan