Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴先

bā xiān

巴先 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴先 trong tiếng Việt

phần trăm (từ mượn)

Tra từ liên quan