Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拔腿

bá tuǐ

拔腿 là gì?

拔腿 [bá tuǐ] có nghĩa là lao vào chạy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拔腿 trong tiếng Việt

lao vào chạy

Cách đọc và ghi nhớ 拔腿

拔腿 được đọc là bá tuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lao vào chạy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan