拔腿 là gì?
拔腿 [bá tuǐ] có nghĩa là lao vào chạy.
Nghĩa của từ 拔腿 trong tiếng Việt
lao vào chạy
Cách đọc và ghi nhớ 拔腿
拔腿 được đọc là bá tuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lao vào chạy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .