巴西战舞
môn võ capoeira
môn võ capoeira
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Brasilia, thủ đô của Brazil
›巴西Bā xīBrazil
›巴蜀Bā shǔTứ Xuyên; nguyên là hai tỉnh thời Tần và Hán
›巴豆bā dòucây ba đậu (Croton tiglium), cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科[da4 ji3 ke1]; hạt ba đậu, một loại thuốc…
›巴萨Bā sàBarca (biệt danh của FC Barcelona); Baza (thị trấn ở Grenada, Tây Ban Nha)
›巴豆属bā dòu shǔChi Dầu mè, chi cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科[da4 ji3 ke1]
›巴莫Bā MòBa Maw
›巴豆树bā dòu shùcây bụi dầu mè (Croton tiglium), cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科[da4 ji3 ke1], có hạt với tính tẩy mạnh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.