把握
nắm bắt (cũng nghĩa bóng); nắm giữ; cầm; nắm chắc; chắc chắn; chắc (kết quả)
nắm bắt (cũng nghĩa bóng); nắm giữ; cầm; nắm chắc; chắc chắn; chắc (kết quả)
把握 thường mang nghĩa “nắm bắt (cũng nghĩa bóng)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 把握, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cầm lái; cầm (nắm, giữ) bánh lái; điều khiển
›把柄bǎ bǐngcán (tay cầm); (nghĩa bóng) thông tin có thể dùng chống lại ai đó
›把手bǎ shoutay cầm; chỗ nắm; núm vặn
›把脉bǎ màibắt mạch; bắt mạch cho ai đó
›把控bǎ kòngkiểm soát; phụ trách
›把方便当随便bǎ fāng biàn dàng suí biànđáp lại lòng tốt một cách không trân trọng
›把持bǎ chíkiểm soát; chi phối; độc quyền
›把玩bǎ wánxoay chuyển trong tay; chơi đùa; nghịch
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.