把握 bǎ wò 把握 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 把握 trong tiếng Việt nắm bắt (cũng nghĩa bóng); nắm giữ; cầm; nắm chắc; chắc chắn; chắc (kết quả) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan