Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霸王鞭

bà wáng biān

霸王鞭 là gì?

霸王鞭 [bà wáng biān] có nghĩa là một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霸王鞭 trong tiếng Việt

  1. một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian
  2. điệu múa gậy có lục lạc

Cách đọc và ghi nhớ 霸王鞭

霸王鞭 được đọc là bà wáng biān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan