Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罢休罷休

bà xiū

罢休 là gì?

罢休 [bà xiū] có nghĩa là từ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua; quên đi; dừng lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罢休 trong tiếng Việt

  1. từ bỏ
  2. bỏ (mục tiêu, v.v.)
  3. để cho qua
  4. quên đi
  5. dừng lại

Cách đọc và ghi nhớ 罢休

罢休 được đọc là bà xiū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “từ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua; quên đi; dừng lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan