Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
把头把頭

bǎ tóu

把头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 把头 trong tiếng Việt

nhà thầu lao động

Tra từ liên quan