巴铁
Xe buýt cao tốc chạy trên cao (TEB); (thân mật) anh em Pakistan; đồng chí Pakistan; viết tắt của 巴基斯坦鐵哥們|巴基斯坦铁哥们[Ba1 ji1 si1 tan3 tie3 ge1 men5]
Xe buýt cao tốc chạy trên cao (TEB); (thân mật) anh em Pakistan; đồng chí Pakistan; viết tắt của 巴基斯坦鐵哥們|巴基斯坦铁哥们[Ba1 ji1 si1 tan3 tie3 ge1 men5]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO); viết tắt của 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织[Ba1 le4 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1]
›巴解Bā jiěTổ chức Giải phóng Palestine (PLO) (viết tắt của 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织[Ba1 le4 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1])
›巴纽Bā niǔ(Đài Loan) viết tắt của Papua New Guinea 巴布亞紐幾內亞|巴布亚纽几内亚[Ba1 bu4 ya4 Niu3 Ji1 nei4 ya4]
›巴bākhao khát; mong muốn; bám vào; dính vào; thứ gì đó dính; gần; sát; mở ra; viết tắt không chính thức của xe…
›巴音郭楞州Bā yīn guō léng zhōuviết tắt của Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương; viết tắt của 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3…
›巴新Bā xīnviết tắt của Papua New Guinea 巴布亞新幾內亞|巴布亚新几内亚[Ba1 bu4 ya4 Xin1 Ji3 nei4 ya4]
›巴州Bā zhōuĐông Tứ Xuyên và Trùng Khánh; cũng viết tắt của Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương; viết tắt của…
›博讯Bó xùnviết tắt của 博訊新聞網|博讯新闻网[Bo2 xun4 Xin1 wen2 wang3], Boxun, mạng tin tức bất đồng chính kiến của người Trung…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.