Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八相成道

bā xiàng chéng dào

八相成道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八相成道 trong tiếng Việt

tám giai đoạn trong cuộc đời của Đức Phật (Phật giáo)

Tra từ liên quan