Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吧托

bā tuō

吧托 là gì?

吧托 [bā tuō] có nghĩa là cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吧托 trong tiếng Việt

  1. cô gái lừa đảo
  2. phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]

Cách đọc và ghi nhớ 吧托

吧托 được đọc là bā tuō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan