Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
膀臂
bǎng bì

cánh tay trên; cánh tay; người giúp đỡ đáng tin cậy; trợ thủ đắc lực

Cụm từ
傍边
bàng biān

gần; bên cạnh

Cụm từ
绑标
bǎng biāo

thông thầu; thông đồng đấu thầu

Cụm từ
棒冰
bàng bīng

que kem

Cụm từ
棒材
bàng cái

thanh; cán

Cụm từ
帮衬
bāng chèn

giúp đỡ; hỗ trợ tài chính

Cụm từ
磅秤
bàng chèng

cái cân; cân bàn

Cụm từ
榜笞
bàng chī

đánh; đánh đập; quất

Cụm từ
帮厨
bāng chú

phụ bếp trong nhà bếp

Cụm từ
棒槌
bàng chuí

dùi gỗ (dùng để đập quần áo khi giặt)

Cụm từ
绑带
bǎng dài

băng gạc; xà cạp

Cụm từ
傍大款
bàng dà kuǎn

sống dựa vào người đàn ông giàu có

Cụm từ
榜单
bǎng dān

danh sách trúng tuyển đại học; danh sách người hoặc thực thể xếp hạng cao nhất theo một chỉ số nào đó

Cụm từ
磅蛋糕
bàng dàn gāo

bánh pound cake

Cụm từ
帮倒忙
bāng dào máng

gây cản trở thay vì giúp đỡ

Cụm từ
膀大腰圆
bǎng dà yāo yuán

cao lớn và mạnh mẽ; vạm vỡ; đô con

Cụm từ
邦德
Bāng dé

Bond (tên)

Cụm từ
邦迪
Bāng dí

Bondi (tên); Băng cá nhân (từ mượn)

Cụm từ
绑定
bǎng dìng

(từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)

Cụm từ
半个
bàn ge

một nửa của cái gì đó

Cụm từ
班戈
Bān gē

huyện Baingoin, Tây Tạng: Dpal mgon rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
颁给
bān gěi

trao tặng; phong tặng (cho ai đó)

Cụm từ
半个人
bàn ge rén

(không) một người; (không) ai

Cụm từ
班戈县
Bān gē xiàn

huyện Baingoin, Tây Tạng: Dpal mgon rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng

Cụm từ
绑匪
bǎng fěi

kẻ bắt cóc

Cụm từ
帮扶
bāng fú

hỗ trợ; hỗ trợ giúp đỡ

Cụm từ
绑缚
bǎng fù

trói; buộc; cột; trói lại (BDSM)

Cụm từ
绑赴市曹
bǎng fù shì cáo

trói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết

Thành ngữ
榜葛剌
Bǎng gé là

tên gọi cũ trong tiếng Trung cho Bengal, nay viết là 孟加拉[Meng4 jia1 la1]

Cụm từ
帮工
bāng gōng

giúp làm việc đồng; lao động thời vụ

Cụm từ