霸王 là gì?
霸王 [bà wáng] có nghĩa là bá chủ; lãnh chúa; bạo chúa.
Nghĩa của từ 霸王 trong tiếng Việt
- bá chủ
- lãnh chúa
- bạo chúa
Cách đọc và ghi nhớ 霸王
霸王 được đọc là bà wáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bá chủ; lãnh chúa; bạo chúa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .