Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霸王

bà wáng

霸王 là gì?

霸王 [bà wáng] có nghĩa là bá chủ; lãnh chúa; bạo chúa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霸王 trong tiếng Việt

  1. bá chủ
  2. lãnh chúa
  3. bạo chúa

Cách đọc và ghi nhớ 霸王

霸王 được đọc là bà wáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bá chủ; lãnh chúa; bạo chúa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan